TUYẾN ĐƯỜNG HOẠT ĐỘNG
Tuyến đường hoạt động Vận Tải Hành Khách Theo Tuyến Cố Định của Nhà Xe Việt Tân Phát
KHU VỰC ĐẮK NÔNG
| TUYẾN HOẠT ĐỘNG | TỪ TPHCM ĐI | TỪ TỈNH VỀ | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐIỂM ĐẾN/ ĐI | QUẢNG ĐƯỜNG | LOẠI XE | SỐ CHUYẾN | HÀNH ĐỘNG | LOẠI XE | SỐ CHUYẾN | HÀNH ĐỘNG |
| Gia Nghĩa | ~270 km | 34P, 40G | 3 | ĐẶT VÉ NGAY | 34P, 40G | 3 | ĐẶT VÉ NGAY |
| Đăk Mil | ~290 km | 34P, 40G | 2 | ĐẶT VÉ NGAY | 34P, 40G | 3 | ĐẶT VÉ NGAY |
| Cư Jut | ~310 km | 34P, 40G | 2 | ĐẶT VÉ NGAY | 34P, 40G | 2 | ĐẶT VÉ NGAY |
| Krông Nô | ~320 km | 34P, 40G | 3 | ĐẶT VÉ NGAY | 34P, 40G | 3 | ĐẶT VÉ NGAY |
KHU VỰC GIA LAI
| TUYẾN HOẠT ĐỘNG | TỪ TPHCM ĐI | TỪ TỈNH VỀ | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐIỂM ĐẾN/ ĐI | QUẢNG ĐƯỜNG | LOẠI XE | SỐ CHUYẾN | HÀNH ĐỘNG | LOẠI XE | SỐ CHUYẾN | HÀNH ĐỘNG |
| Ia Sao | ~550 km | 22P, 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | 22P, 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY |
| Lệ Chí | ~550 km | 22P, 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | 22P, 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY |
| Ayun Pa | ~570 km | 22P, 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | 22P, 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY |
| Đăk Đoa | ~570 km | 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY |
| Kông Chro | ~590 km | 34P, 40G | 2 | ĐẶT VÉ NGAY | 34P, 40G | 2 | ĐẶT VÉ NGAY |
| An Khê | ~650 km | 22P, 34P, 40G | 2 | ĐẶT VÉ NGAY | 22P, 34P, 40G | 2 | ĐẶT VÉ NGAY |
| K'Bang | ~680 km | 22P, 34P, 40G | 4 | ĐẶT VÉ NGAY | 22P, 34P, 40G | 4 | ĐẶT VÉ NGAY |
| Sơn Lang | ~710 km | 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY |
KHU VỰC KON TUM
| TUYẾN HOẠT ĐỘNG | TỪ TPHCM ĐI | TỪ TỈNH VỀ | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐIỂM ĐẾN/ ĐI | QUẢNG ĐƯỜNG | LOẠI XE | SỐ CHUYẾN | HÀNH ĐỘNG | LOẠI XE | SỐ CHUYẾN | HÀNH ĐỘNG |
| Sa Thầy | ~590 km | 34P, 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | |
| Đăk Hà | ~620 km | 34P, 40G | 2 | ĐẶT VÉ NGAY | 2 | ĐẶT VÉ NGAY | |
| Ngọc Hồi | ~650 km | 40G | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | 1 | ĐẶT VÉ NGAY | |